
Stade Payerne
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Damien Mayagal Cameroon | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Diamantino da Silva Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Jordan Kouassi Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Steve Schmidhausler Thụy Sĩ | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Anderson Goncalves Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Becirovic E. Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 39 | - | --/--/---- |
Bilaly Diarra Pháp | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
David Krasniqi Kosovo | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Fabio Pirona Thụy Sĩ | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Franck Nioby D.R. Congo | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Gabriel Manzambi Thụy Sĩ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Michel Oberlin Thụy Sĩ | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Mohamed M'Sabeg Tunisia | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Mohamed Amelhaf #19Pháp | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Fabio Raimundo Delgado Alves #27Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
Karim Diarra Pháp | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
