
FK Spartaks Jurmala
Chưa cập nhật
- Giá trị£2.12
- Tuổi trung bình21.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Edgars Gauracs Latvia | Hậu vệ | 38 | 0.234 Triệu | 30/06/2015 |
Vladislavs Soloveiciks Latvia | Tiền vệ | 27 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Tin Vukmanic Croatia | Tiền đạo | 27 | 0.135 Triệu | 15/06/2020 |
Niks Rubezis Latvia | Thủ môn | 33 | - | --/--/---- |
![]() Edgaras Zarskis Lithuania | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- | |
Konstantins Budilovs Latvia | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Davids Bagdasarjans Latvia | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Dmitrijs Danilovs Latvia | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
![]() Pavels Mihadjuks Latvia | Hậu vệ | 46 | - | --/--/---- |
![]() Edgars Vardanjans Latvia | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Ivan Pylypchuk Ukraine | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Romans Bespalovs Latvia | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Eric Tuffor Ghana | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Kostyantyn KRAVCHENKO Ukraine | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Issifu Lamptey Ghana | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Mikheil Rostiashvili Georgia | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Daniel Garcia Montoya Colombia | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
![]() Sergiy Silyuk Ukraine | Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- |
Daniils Skopenko Latvia | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
Okosi Edhere Nigeria | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
![]() Platonov Dzmitry Belarus | Tiền đạo | 40 | - | --/--/---- |
Chikezie Nwaorisa Nigeria | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Kevin Mena Colombia | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Toms Mezs Latvia | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |
Abdallah Suallah Ghana | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |






