
FC Dietikon
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Leandro Di Gregorio Thụy Sĩ | Hậu vệ | 34 | 0.225 Triệu | 30/06/2017 |
Marko Krunic #99Thụy Sĩ | Tiền vệ | 26 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Etnik Nezaj Captain Thụy Sĩ | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Damjan Simic Thụy Sĩ | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Danijel Stefanovic Serbia | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Carua Nogueira Brazil | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Skender Hasani Serbia | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Jannis Kalpaxidis Thụy Sĩ | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Zoumana Sangare Pháp | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Dayan Saholona Pháp | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Fabio Rodriguez Peru | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Marc Triet Thụy Sĩ | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Michele Pepe Thụy Sĩ | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Nikita Maul Nga | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Valdrin Dalipi Thụy Sĩ | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Ante Batinic Croatia | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Dragos Mucuta Romania | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Luisoni Thụy Sĩ | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

