
FC Courtetelle
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Aboubakar Sidibe Pháp | Hậu vệ | 30 | 0.043 Triệu | --/--/---- |
Axel Chevre Thụy Sĩ | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Benoit Barros Pháp | Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- |
Jeremy Ducommun Thụy Sĩ | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Tom Villemin Thụy Sĩ | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Steve Antunes #6Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Adrien Jeker Thụy Sĩ | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Dionys Stadelmann Thụy Sĩ | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
![]() Bastien Hulmann Thụy Sĩ | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Quentin Specker Pháp | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Mendy Mansare Pháp | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Nathan Ducommun Thụy Sĩ | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Noah Saner Thụy Sĩ | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Sebastijan Miljanovic Croatia | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Alessandro Corbat Thụy Sĩ | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Hugo Casano Pháp | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Clement Payan #9Pháp | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Antoine Rosse Thụy Sĩ | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- | |
Clement Mottaz Thụy Sĩ | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |


