
Koniz
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Yann Kasai #50Thụy Sĩ | Tiền đạo | 28 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Alton Kadriu Thụy Sĩ | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Branislav Kukic Thụy Sĩ | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Tim Jordi Thụy Sĩ | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Hamdi Arfaoui Thụy Sĩ | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Nicolas Otranto Thụy Sĩ | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Sven Matti Thụy Sĩ | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Pascal Agostini #99Thụy Sĩ | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Aris Triantafillidis Thụy Sĩ | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Rui Schurch Thụy Sĩ | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Lorenzo Di Michelangeli Thụy Sĩ | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Yann Goueguel Pháp | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Ylber Mejdi Bắc Macedonia | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Antonin Duvoisin Thụy Sĩ | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Antonio Lukarov Bắc Macedonia | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- | |
Noel Hofer Thụy Sĩ | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
