
FK Valmiera
Chưa cập nhật
- Giá trị£4.33
- Tuổi trung bình22.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Pape Fall #17Senegal | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Fraj Kayramani #8Tunisia | Tiền vệ | 27 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
Normunds Uldrikis #3Latvia | Hậu vệ | 25 | 0.125 Triệu | 31/12/2024 |
Victor Diagne #80Senegal | Tiền vệ | 26 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
Pape Diouf Ndiaye Doudou Senegal | Tiền đạo | 23 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Vladimirs Stepanovs Latvia | Tiền vệ | 26 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Roberts Apsits #90Latvia | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Lenny Manisa #4Pháp | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Rodzers Krasts #19Latvia | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Toki Yamamura Nhật Bản | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Mahamadou Dembele #20Mali | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Alekss Tkacenko #33Latvia | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Marcis Erglis #40Latvia | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Wataru Abe Nhật Bản | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Daniils Cepelevs Latvia | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Rojs Buss Latvia | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Ernests Kalnins Latvia | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Igors Kulitis Latvia | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Daniel Adelekun Nigeria | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Gleilson Lopes Brazil | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Mohammed Direya Latvia | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Niks Savalnieks Latvia | Tiền đạo | 39 | - | --/--/---- |
