
DJK Gebenbach
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Fabian Vogl Đức | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Jan Fischer Đức | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Andre Klahn Đức | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Timo Kohler Đức | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Fatih Boynugrioglu Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- | |
Leon Kipry Đức | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Lias Birle Đức | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Noah Pirner Đức | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Salah El Berd Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Irfan Amidou Togo | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Jean Paul Ajala-Alexis #94Canada | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
Leon Brandl Đức | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Taylan Avci Đức | Tiền đạo | - | --/--/---- |
