
Connecticut United FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Caua Paixao Brazil | Tiền đạo | 22 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2025 |
Steven Sserwadda #65Uganda | Tiền vệ | 24 | 0.2 Triệu | 31/12/2023 |
Ernesto Gomez Panama | Tiền vệ | 19 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Alex Monis #14Philippines | Tiền đạo | 23 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
| Thủ môn | 27 | - | --/--/---- | |
Lukas Kamrath #12Mỹ | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Andre Applewaite #22Barbados | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Nelson Alexander Rodriguez Arias El Salvador | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Dylan Lacy #17Mỹ | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Warren Agostoni #17Mỹ | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Jeremy Medranda #44Mỹ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Niko Koloniaris #46Mỹ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ibrahim Kasule #82Uganda | Tiền vệ | 22 | - | 31/12/2023 |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Sean Petrie #52Mỹ | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
![]() Barnabas Tanyi Hungary | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |



