
Chelmianka Chelm
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Krystian Okoniewski #37Ba Lan | Tiền đạo | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
Pawel Tomczyk #8Ba Lan | Tiền đạo | 28 | 0.18 Triệu | 30/06/2021 |
Maksymilian Banaszewski Ba Lan | Tiền đạo | 31 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Ishmael Baidoo Ghana | Tiền đạo | 28 | 0.18 Triệu | 30/06/2022 |
Damian Urban Ba Lan | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Michal Klec #7Slovakia | Tiền vệ | 31 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Radoslaw Adamski #17Ba Lan | Tiền vệ | 34 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Szymon Kiebzak Ba Lan | Tiền vệ | 29 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
![]() Damian Wojdakowski #38Ba Lan | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | 31/12/2024 |
Michal Mydlarz Ba Lan | Tiền vệ | 26 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Pawel Perdun #15Ba Lan | Tiền đạo | 22 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Maksymilian Cichocki #4Ba Lan | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Hubert Krawczun #7Ba Lan | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Piotr Cichocki Ba Lan | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Krystian Mroczek Ba Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Maksim Kventser Belarus | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Maciej Jablonski Ba Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Michal Kobialka Ba Lan | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Pawel Koncewicz-Zylka Ba Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ishmael Baidoo Ghana | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Danny Babor #29Ba Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Jakub Karbownik Ba Lan | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |


