
Carina Gubin
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kacper Staszkowian Ba Lan | Hậu vệ | 26 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Przemyslaw Haraszkiewicz Ba Lan | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Yuya Kamon #20Nhật Bản | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Elorhan Brazil | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Blazej Zarkowski Ba Lan | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Dawid Paraszczak Ba Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Kacper Zajac Ba Lan | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Rafal Dzidek Ba Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Mateusz Nazar Ba Lan | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Mateusz Szela Ba Lan | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Denis Matuszewski Ba Lan | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Patryk Bednarczyk Ba Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
