
ASD Terranuova Traiana
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Tiền vệ | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- | |
Ricardo Cardoso #7Sao Tome & Principe | Tiền đạo | 25 | - | 31/10/2025 |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- | |
Elias Oitana Argentina | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
