
Agdash
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Ümid Paşayev #1Azerbaijan | Thủ môn | 36 | - | --/--/---- |
Ruslan Hüseynov #12Azerbaijan | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Taryel Zeynalov #7Azerbaijan | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Ümid Paşayev #1Azerbaijan | Thủ môn | 36 | - | --/--/---- |
Ruslan Hüseynov #12Azerbaijan | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Taryel Zeynalov #7Azerbaijan | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |