
Acireale
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Marko Maletic #99Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 33 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Milan Kremenovic #3Serbia | Hậu vệ | 24 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Andreas Chatzinikolaou Hy Lạp | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- | |
Alvaro Iuliano Brazil | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Zakaria Daqoune Ma Rốc | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- | |
Paolo Capogna #91Ý | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Falou Samb Senegal | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Gaston Semenzin Argentina | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
Mohammed Zakaria Algeria | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |

