
ACD Campodarsego
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Franck Djoulou #11Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 27 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Ayman Sanat #29Ý | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Andrei Barzaghideanu Romania | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
